Tỷ giá Đô la Namibia sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = BOB

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Boliviano Bolivia 0.67237205 BOB
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b0.66939995 Hiện tại $b0.67237205 Cao nhất $b0.67237205
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67237205 BOB
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00285 BOB
+0.43%
7 ngày qua
-0.042034 BOB
-5.88%
30 ngày qua
+0.006434 BOB
+0.97%
1 năm qua
+0.274803 BOB
+69.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.39756906
Hôm nay
0.67237205
Cao nhất
0.78030583
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.11%
Tháng 12
+3.25%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-7.22%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
+2.55%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
+69.87%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
-8.84%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+1.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.64476743 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42441867 BOB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.37307965 – 0.47445656 BOB
Năm biến động -6.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.37383932 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3413102 – 0.41093304 BOB
Năm biến động -7.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37748107 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35755588 – 0.40353135 BOB
Năm biến động -2.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38694266 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.35039015 – 0.4183523 BOB
Năm biến động +14.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.64476743 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40278151 – 0.78030583 BOB
Năm biến động +60.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.