Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = NIO
Cập nhật
1
BOB
=
3.3400757
NIO
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = C$3.3400757 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = $b0.29939441 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$3.33882738
Hiện tại
C$3.3400757
Cao nhất
C$3.3400757
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.3400757 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
+0.017401 NIO
+0.52%
7 ngày qua
+0.24993 NIO
+8.09%
30 ngày qua
+0.00641 NIO
+0.19%
1 năm qua
-1.980881 NIO
-37.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
2.94483177 Hôm nay
3.3400757 Cao nhất
5.33361873
2.94483177 Hôm nay
3.3400757 Cao nhất
5.33361873
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-41.17%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
+7.79%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5.32123776 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.20397342 NIO
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
5.11662932
–
5.42832883
NIO
Năm ổn định
+2.62%
2023
Tỷ giá trung bình
5.29162179 NIO
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
5.23609026
–
5.33996668
NIO
Năm ổn định
+0.37%
2024
Tỷ giá trung bình
5.32123776 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.2889851
–
5.34899903
NIO
Năm ổn định
+0.55%
2025
Tỷ giá trung bình
5.32082315 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.27427858
–
5.3588396
NIO
Năm ổn định
-0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.58098413 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.94483177
–
5.33361873
NIO
Năm biến động
-37.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.