Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = BOB
Cập nhật
1
NIO
=
0.29939441
BOB
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = $b0.29939441 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = C$3.3400757 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b0.29939441
Hiện tại
$b0.29939441
Cao nhất
$b0.29950635
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29939441 BOB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001568 BOB
-0.52%
7 ngày qua
-0.024215 BOB
-7.48%
30 ngày qua
-0.000576 BOB
-0.19%
1 năm qua
+0.111458 BOB
+59.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.18748997 Hôm nay
0.29939441 Cao nhất
0.33957797
0.18748997 Hôm nay
0.29939441 Cao nhất
0.33957797
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+69.97%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
-7.23%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.28947486 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19216976 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.18421876
–
0.19544117
BOB
Năm ổn định
-2.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1889787 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18726709
–
0.19098219
BOB
Năm ổn định
-0.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18792676 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18695087
–
0.18907219
BOB
Năm ổn định
-0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18794134 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18660756
–
0.18959939
BOB
Năm ổn định
+0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28947486 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18748997
–
0.33957797
BOB
Năm biến động
+59.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.