Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = PGK
Cập nhật
1
BOB
=
0.41425035
PGK
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = K0.41425035 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = $b2.41399914 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K0.41255963
Hiện tại
K0.41425035
Cao nhất
K0.41425035
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41425035 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001691 PGK
+0.41%
7 ngày qua
+0.033912 PGK
+8.92%
30 ngày qua
+0.00725 PGK
+1.78%
1 năm qua
-0.196128 PGK
-32.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.35563645 Hôm nay
0.41425035 Cao nhất
0.64529365
0.35563645 Hôm nay
0.41425035 Cao nhất
0.64529365
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+2.15%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-40.46%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+10.05%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.59935004 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.51142293 PGK
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.40209297
–
0.52184782
PGK
Năm biến động
-0.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.52145943 PGK
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.50480639
–
0.54862779
PGK
BOB tăng giá
+6.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.56315584 PGK
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.53502477
–
0.58787367
PGK
BOB tăng giá
+7.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.59935004 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57591018
–
0.62370595
PGK
BOB tăng giá
+4.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43621554 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35563645
–
0.64529365
PGK
Năm biến động
-32.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.