Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = BOB

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Boliviano Bolivia 2.41399914 BOB
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b2.41399914 Hiện tại $b2.41399914 Cao nhất $b2.42389201
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.41399914 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.009893 BOB
-0.41%
7 ngày qua
-0.215239 BOB
-8.19%
30 ngày qua
-0.043004 BOB
-1.75%
1 năm qua
+0.775671 BOB
+47.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.54968207
Hôm nay
2.41399914
Cao nhất
2.81186025
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+67.94%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-9.13%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.36967531 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.95569754 BOB
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.91626747 – 2.48698706 BOB
Năm biến động +0.34%
2023
Tỷ giá trung bình 1.91882861 BOB
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.8227294 – 1.98095748 BOB
PGK giảm giá -6.49%
2024
Tỷ giá trung bình 1.77678323 BOB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.70104574 – 1.86907233 BOB
PGK giảm giá -6.92%
2025
Tỷ giá trung bình 1.66912071 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.60331964 – 1.73638188 BOB
PGK giảm giá -4.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.36967531 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.54968207 – 2.81186025 BOB
Năm biến động +48.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.