Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leu Romania cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = RON
Cập nhật
1
BOB
=
0.43406673
RON
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BOB = lei0.43406673 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $b2.30379323 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.43406673
Hiện tại
lei0.43406673
Cao nhất
lei0.43406673
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43406673 RON
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.027858 RON
+6.86%
30 ngày qua
+0.002768 RON
+0.64%
1 năm qua
-0.206563 RON
-32.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.36213169 Hôm nay
0.43406673 Cao nhất
0.66789214
0.36213169 Hôm nay
0.43406673 Cao nhất
0.66789214
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+1.71%
Tháng 6
-41.96%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+11.05%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.68024386 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.68024386 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.62563417
–
0.74629634
RON
Năm biến động
+5.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.66221557 RON
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.63651878
–
0.68769863
RON
BOB giảm giá
-3.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.66531114 RON
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.64327844
–
0.69553922
RON
BOB tăng giá
+7.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.64618054 RON
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.61714208
–
0.70298383
RON
Năm biến động
-9.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.45551074 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36213169
–
0.66789214
RON
Năm biến động
-30.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.