Tỷ giá Leu Romania sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = BOB
Cập nhật
1
RON
=
2.30408232
BOB
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = $b2.30408232 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = lei0.43401227 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b2.30379323
Hiện tại
$b2.30408232
Cao nhất
$b2.30519114
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.30408232 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000289 BOB
+0.01%
7 ngày qua
-0.157707 BOB
-6.41%
30 ngày qua
-0.020025 BOB
-0.86%
1 năm qua
+0.743118 BOB
+47.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
1.49724775 Hôm nay
2.30408232 Cao nhất
2.76142639
1.49724775 Hôm nay
2.30408232 Cao nhất
2.76142639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.96%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-1.69%
Tháng 6
+72.29%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-9.95%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.26050355 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.47290086 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3399503
–
1.59837817
BOB
Năm biến động
-5.62%
2023
Tỷ giá trung bình
1.51049244 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.45412533
–
1.57104556
BOB
RON tăng giá
+3.09%
2024
Tỷ giá trung bình
1.50347311 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.43773345
–
1.55453679
BOB
RON giảm giá
-6.61%
2025
Tỷ giá trung bình
1.54964619 BOB
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.42250782
–
1.62037242
BOB
Năm biến động
+10.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.26050355 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.49724775
–
2.76142639
BOB
Năm biến động
+44.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.