Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = SCR

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Rupee Seychelles 1.24755274 SCR
-0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨1.24755274 Hiện tại ₨1.24755274 Cao nhất ₨1.26622345
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.24755274 SCR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.008411 SCR
-0.67%
7 ngày qua
+0.083934 SCR
+7.21%
30 ngày qua
-0.013221 SCR
-1.05%
1 năm qua
-0.726189 SCR
-36.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.09649886
Hôm nay
1.24755274
Cao nhất
2.2095898
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.16%
Tháng 12
+6.13%
Tháng 1
-3.50%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
-40.39%
Tháng 7
+2.94%
Tháng 8
+8.50%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.06995743 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.96977343 SCR
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
1.8388577 – 2.17277753 SCR
Năm biến động -3.21%
2023
Tỷ giá trung bình 1.94852122 SCR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.84129285 – 2.06743143 SCR
Năm biến động +0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 1.97950267 SCR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
1.86203802 – 2.19318688 SCR
Năm biến động +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 2.06995743 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.93603467 – 2.20381344 SCR
Năm biến động -4.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.35318603 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.09649886 – 2.2095898 SCR
Năm biến động -36.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.