Tỷ giá Rupee Seychelles sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = BOB
Cập nhật
1
SCR
=
0.8015334
BOB
+1.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SCR = $b0.8015334 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ₨1.24760865 SCR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$b0.78975002
Hiện tại
$b0.8015334
Cao nhất
$b0.8015334
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SCR/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8015334 BOB
2026-11-06
24 giờ qua
+0.011732 BOB
+1.49%
7 ngày qua
-0.049717 BOB
-5.84%
30 ngày qua
+0.017952 BOB
+2.29%
1 năm qua
+0.294882 BOB
+58.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.45257269 Hôm nay
0.8015334 Cao nhất
0.91199365
0.45257269 Hôm nay
0.8015334 Cao nhất
0.91199365
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.34%
Tháng 12
-5.77%
Tháng 1
+3.63%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
+67.77%
Tháng 7
-2.85%
Tháng 8
-7.84%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SCR/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.76586916 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.50846955 BOB
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.4602404
–
0.54381587
BOB
Năm biến động
+3.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.51354771 BOB
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.48369198
–
0.54309666
BOB
Năm biến động
-0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.50544594 BOB
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.4559575
–
0.53704596
BOB
Năm biến động
-5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.48338252 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45375892
–
0.51651967
BOB
Năm biến động
+4.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.76586916 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45257269
–
0.91199365
BOB
Năm biến động
+58.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.