Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = SSP
Cập nhật
1
BOB
=
11.82333079
SSP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BOB = £11.82333079 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = $b0.08457854 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£11.82333079
Hiện tại
£11.82333079
Cao nhất
£11.82333079
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.82333079 SSP
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 SSP
0.00%
7 ngày qua
+0.867273 SSP
+7.92%
30 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
1 năm qua
-7.034179 SSP
-37.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
10.44143562 Hôm nay
11.82333079 Cao nhất
18.99618312
10.44143562 Hôm nay
11.82333079 Cao nhất
18.99618312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.40%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 18.89838115 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.89838115 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.69400571
–
19.08747621
SSP
Năm ổn định
-0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
18.85768278 SSP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
18.67719411
–
19.11869088
SSP
Năm ổn định
-0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
18.84487431 SSP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
18.67882784
–
19.02172326
SSP
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
18.84397311 SSP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
18.55796122
–
19.14504851
SSP
Năm ổn định
-0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.68365065 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.44143562
–
18.99618312
SSP
Năm biến động
-37.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.