Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = BOB
Cập nhật
1
SSP
=
0.08457854
BOB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SSP = $b0.08457854 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = £11.82333079 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b0.08457854
Hiện tại
$b0.08457854
Cao nhất
$b0.08457854
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08457854 BOB
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.006695 BOB
-7.34%
30 ngày qua
0.000000 BOB
0.00%
1 năm qua
+0.031549 BOB
+59.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.05264215 Hôm nay
0.08457854 Cao nhất
0.09577227
0.05264215 Hôm nay
0.08457854 Cao nhất
0.09577227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+70.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.08173534 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05291512 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05239037
–
0.05349308
BOB
Năm ổn định
+0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05302903 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05230484
–
0.05354123
BOB
Năm ổn định
+0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05306502 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05257147
–
0.05353655
BOB
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05306761 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05223283
–
0.05388523
BOB
Năm ổn định
+0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08173534 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05264215
–
0.09577227
BOB
Năm biến động
+58.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.