Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = STN

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1.97543405 STN
-0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db1.97543405 Hiện tại Db1.97543405 Cao nhất Db2.01188723
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.97543405 STN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.013828 STN
-0.70%
7 ngày qua
+0.123995 STN
+6.70%
30 ngày qua
-0.002477 STN
-0.13%
1 năm qua
-1.110972 STN
-36.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.68942948
Hôm nay
1.97543405
Cao nhất
3.15675812
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.57%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
-2.52%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-43.18%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+10.67%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.41062742 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.41062742 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.13143276 – 3.74030721 STN
Năm biến động +5.94%
2023
Tỷ giá trung bình 3.29891305 STN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
3.15687994 – 3.4059699 STN
BOB giảm giá -4.25%
2024
Tỷ giá trung bình 3.29291596 STN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
3.16255697 – 3.44338318 STN
BOB tăng giá +6.40%
2025
Tỷ giá trung bình 3.16629982 STN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
2.99988998 – 3.48133488 STN
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.10918741 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.68942948 – 3.15675812 STN
Năm biến động -34.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.