Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = BOB

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Boliviano Bolivia 0.50621786 BOB
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b0.49704575 Hiện tại $b0.50621786 Cao nhất $b0.50621786
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50621786 BOB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003519 BOB
+0.70%
7 ngày qua
-0.033903 BOB
-6.28%
30 ngày qua
+0.000634 BOB
+0.13%
1 năm qua
+0.182216 BOB
+56.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.31678068
Hôm nay
0.50621786
Cao nhất
0.5919158
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+0.74%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-3.96%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+75.98%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-9.64%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.48961489 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29379447 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26735772 – 0.31934264 BOB
Năm biến động -5.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.30321374 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.29360212 – 0.31676846 BOB
STN tăng giá +4.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30376222 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.29041206 – 0.31619984 BOB
STN giảm giá -6.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31643509 BOB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.28724614 – 0.33334556 BOB
Năm biến động +13.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48961489 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31678068 – 0.5919158 BOB
Năm biến động +52.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.