Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = TZS

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Shilling Tanzania 239.85223106 TZS
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh239.85223106 Hiện tại TSh239.85223106 Cao nhất TSh240.53280325
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
239.85223106 TZS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.680572 TZS
-0.28%
7 ngày qua
+17.486734 TZS
+7.86%
30 ngày qua
+1.134317 TZS
+0.48%
1 năm qua
-116.213557 TZS
-32.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
211.97706663
Hôm nay
239.85223106
Cao nhất
381.2910177
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
+4.52%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+0.80%
Tháng 3
+0.54%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-41.02%
Tháng 7
+
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 378.29154517 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 337.48077726 TZS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
333.8305082 – 341.59928159 TZS
Năm ổn định +0.93%
2023
Tỷ giá trung bình 350.6721419 TZS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
335.97265886 – 365.58296668 TZS
BOB tăng giá +7.78%
2024
Tỷ giá trung bình 378.29154517 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
339.34051636 – 395.86073295 TZS
Năm biến động -3.55%
2025
Tỷ giá trung bình 370.42571167 TZS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
350.21084285 – 390.98273779 TZS
BOB tăng giá +1.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 255.75728106 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
211.97706663 – 381.2910177 TZS
Năm biến động -32.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.