Tỷ giá Shilling Tanzania sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = BOB
Cập nhật
1
TZS
=
0.00416923
BOB
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = $b0.00416923 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = TSh239.85223106 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$b0.00415744
Hiện tại
$b0.00416923
Cao nhất
$b0.00416923
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00416923 BOB
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000012 BOB
+0.28%
7 ngày qua
-0.000328 BOB
-7.29%
30 ngày qua
-0.00002 BOB
-0.47%
1 năm qua
+0.001361 BOB
+48.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.00262267 Hôm nay
0.00416923 Cao nhất
0.00471749
0.00262267 Hôm nay
0.00416923 Cao nhất
0.00471749
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-0.79%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+69.55%
Tháng 7
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00404145 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00296317 BOB
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00292741
–
0.00299553
BOB
Năm ổn định
-0.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00285439 BOB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00273536
–
0.00297643
BOB
TZS giảm giá
-7.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00264647 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00252614
–
0.00294689
BOB
Năm biến động
+3.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00270289 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00255766
–
0.00285542
BOB
TZS giảm giá
-1.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00404145 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00262267
–
0.00471749
BOB
Năm biến động
+48.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.