Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = VUV

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Vatu Vanuatu 10.74955524 VUV
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT10.74955524 Hiện tại VT10.74955524 Cao nhất VT10.74955524
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.74955524 VUV
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
+0.788509 VUV
+7.92%
30 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
1 năm qua
-6.926489 VUV
-39.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.49476469
Hôm nay
10.74955524
Cao nhất
17.72863863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.46%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
+8.13%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 17.30722208 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.95676312 VUV
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
16.15840428 – 18.21772528 VUV
Năm biến động +4.09%
2023
Tỷ giá trung bình 17.17552632 VUV
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
16.9256157 – 17.38286991 VUV
Năm ổn định +0.39%
2024
Tỷ giá trung bình 17.17565766 VUV
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
17.02431904 – 17.33684192 VUV
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 17.30722208 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.91415839 – 17.72863863 VUV
Năm ổn định +2.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.58406209 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.49476469 – 17.68952105 VUV
Năm biến động -39.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.