Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Tala Samoa cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = WST
Cập nhật
1
BOB
=
0.24969139
WST
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BOB = WS$0.24969139 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = $b4.00494384 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.24969139
Hiện tại
WS$0.24969139
Cao nhất
WS$0.24969139
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24969139 WST
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
+0.018316 WST
+7.92%
30 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
1 năm qua
-0.156047 WST
-38.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.21877637 Hôm nay
0.24969139 Cao nhất
0.40867589
0.21877637 Hôm nay
0.24969139 Cao nhất
0.40867589
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-1.44%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.14%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
+9.00%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.40507944 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.38812166 WST
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.37104588
–
0.41333577
WST
BOB tăng giá
+3.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39550652 WST
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.38678539
–
0.40856325
WST
BOB tăng giá
+3.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.40507944 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40151019
–
0.40888089
WST
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40453829 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39477678
–
0.40957948
WST
Năm ổn định
+0.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26790925 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21877637
–
0.40773031
WST
Năm biến động
-38.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.