Tỷ giá Tala Samoa sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = BOB

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Boliviano Bolivia 4.00494384 BOB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b4.00494384 Hiện tại $b4.00494384 Cao nhất $b4.00494384
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.00494384 BOB
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.317028 BOB
-7.34%
30 ngày qua
0.000000 BOB
0.00%
1 năm qua
+1.540301 BOB
+62.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.44692685
Hôm nay
4.00494384
Cao nhất
4.57087751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+69.90%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
-8.26%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.87053627 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.57830547 BOB
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
2.41934057 – 2.69508452 BOB
WST giảm giá -3.38%
2023
Tỷ giá trung bình 2.52883147 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.44760143 – 2.58541306 BOB
WST giảm giá -3.48%
2024
Tỷ giá trung bình 2.46866051 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.4457 – 2.49059679 BOB
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 2.47202798 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.44152857 – 2.53307704 BOB
Năm ổn định -0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.87053627 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.45260156 – 4.57087751 BOB
Năm biến động +62.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.