Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = XOF

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Franc CFA Tây Phi 53.01796573 XOF
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CFA52.86033302 Hiện tại CFA53.01796573 Cao nhất CFA53.12752814
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.01796573 XOF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.154196 XOF
-0.29%
7 ngày qua
+3.4696 XOF
+7.00%
30 ngày qua
-0.108859 XOF
-0.20%
1 năm qua
-29.610952 XOF
-35.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
45.22701546
Hôm nay
53.01796573
Cao nhất
83.70522649
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
-42.20%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+10.65%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 90.504451 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 90.504451 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
83.00480023 – 98.99578944 XOF
Năm biến động +5.83%
2023
Tỷ giá trung bình 87.76158319 XOF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
84.48356069 – 90.68055113 XOF
BOB giảm giá -3.30%
2024
Tỷ giá trung bình 87.71142395 XOF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
84.71812798 – 91.70869078 XOF
BOB tăng giá +7.00%
2025
Tỷ giá trung bình 84.09399943 XOF
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
79.95585656 – 92.6359518 XOF
Năm biến động -11.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 56.3611037 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
45.22701546 – 83.70522649 XOF
Năm biến động -34.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.