Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = BOB

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Boliviano Bolivia 0.01888956 BOB
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $b0.01884045 Hiện tại $b0.01888956 Cao nhất $b0.01891778
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01888956 BOB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000093 BOB
+0.49%
7 ngày qua
-0.001317 BOB
-6.52%
30 ngày qua
+0.000074 BOB
+0.39%
1 năm qua
+0.006787 BOB
+56.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01194669
Hôm nay
0.01888956
Cao nhất
0.02211068
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-1.70%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
+73.00%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-9.63%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01831573 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01107264 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01010144 – 0.0120475 BOB
Năm biến động -5.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01139733 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01102772 – 0.01183662 BOB
XOF tăng giá +3.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01140415 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01090409 – 0.01180385 BOB
XOF giảm giá -6.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01191481 BOB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.01079494 – 0.0125069 BOB
Năm biến động +13.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01831573 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01194669 – 0.02211068 BOB
Năm biến động +52.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.