Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Brunei cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = BND
Cập nhật
1
BRL
=
0.23211666
BND
-1.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = $0.23211666 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = R$4.30817842 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.23211666
Hiện tại
$0.23211666
Cao nhất
$0.23518891
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23211666 BND
2026-11-04
24 giờ qua
-0.003029 BND
-1.29%
7 ngày qua
-0.007307 BND
-3.05%
30 ngày qua
-0.012981 BND
-5.30%
1 năm qua
-0.009838 BND
-4.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.23093292 Hôm nay
0.23211666 Cao nhất
0.25921528
0.23093292 Hôm nay
0.23211666 Cao nhất
0.25921528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.66%
Tháng 12
+3.27%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+3.18%
Tháng 4
-0.84%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
+1.78%
Tháng 7
-2.86%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
-4.85%
Tháng 10
-1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.26906577 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26751694 BND
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.23742635
–
0.29619159
BND
Năm biến động
+5.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26906577 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2456152
–
0.28368751
BND
Năm biến động
+7.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24890743 BND
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.20172076
–
0.27430267
BND
Năm biến động
-19.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23385703 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21519305
–
0.24686652
BND
Năm biến động
+7.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24863445 BND
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.23211666
–
0.25921528
BND
BRL giảm giá
-0.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.