Tỷ giá Real Braxin sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Dinar Libi cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = LYD
Cập nhật
1
BRL
=
1.16910648
LYD
-0.75% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = ل.د1.16910648 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = R$0.85535408 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ل.د1.16662692
Hiện tại
ل.د1.16910648
Cao nhất
ل.د1.17169229
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16910648 LYD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.008886 LYD
-0.75%
7 ngày qua
-0.033652 LYD
-2.80%
30 ngày qua
-0.054338 LYD
-4.44%
1 năm qua
+0.14984 LYD
+14.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.96833855 Hôm nay
1.16910648 Cao nhất
1.29502531
0.96833855 Hôm nay
1.16910648 Cao nhất
1.29502531
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.56%
Tháng 12
+22.38%
Tháng 1
+2.16%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
+3.42%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+2.08%
Tháng 7
-2.39%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-4.42%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.24080209 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.93224095 LYD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.8060241
–
1.02576562
LYD
Năm biến động
+10.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.96384843 LYD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.87688938
–
1.01001269
LYD
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.89945584 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.7287653
–
0.98780438
LYD
Năm biến động
-19.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.94879241 LYD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.78153561
–
1.03468182
LYD
Năm biến động
+25.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.24080209 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.98259187
–
1.29502531
LYD
Năm biến động
+18.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.