Tỷ giá Real Braxin sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = SAR
Cập nhật
1
BRL
=
0.68194902
SAR
-0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = ﷼0.68194902 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = R$1.46638527 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.68186224
Hiện tại
﷼0.68194902
Cao nhất
﷼0.69154608
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68194902 SAR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.005962 SAR
-0.87%
7 ngày qua
-0.015088 SAR
-2.16%
30 ngày qua
-0.070145 SAR
-9.33%
1 năm qua
-0.021525 SAR
-3.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.6706188 Hôm nay
0.68194902 Cao nhất
0.76961398
0.6706188 Hôm nay
0.68194902 Cao nhất
0.76961398
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.92%
Tháng 12
+4.90%
Tháng 1
+2.17%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
+3.63%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
-2.69%
Tháng 6
+2.53%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
-4.82%
Tháng 10
-1.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.75185169 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.72857965 SAR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.65788839
–
0.81630769
SAR
Năm biến động
+5.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.75185169 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68608885
–
0.79376658
SAR
Năm biến động
+8.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69882257 SAR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.55822363
–
0.77257463
SAR
Năm biến động
-21.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.67156275 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59706452
–
0.71137839
SAR
Năm biến động
+13.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.72766635 SAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.67996549
–
0.76961398
SAR
Năm biến động
+0.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.