Tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la Belize cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = BZD

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Đô la Belize 2.01032 BZD
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất BZ$2.01032 Hiện tại BZ$2.01032 Cao nhất BZ$2.01032
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.01032 BZD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.006565 BZD
-0.33%
7 ngày qua
-0.005303 BZD
-0.26%
30 ngày qua
-0.000466 BZD
-0.02%
1 năm qua
-0.00082 BZD
-0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.995688
Hôm nay
2.01032
Cao nhất
2.027247
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.01553728 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.01553728 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.991913 – 2.035312 BZD
Năm ổn định -0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 2.01459911 BZD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.987477 – 2.034446 BZD
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 2.01510692 BZD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.997528 – 2.03415 BZD
Năm ổn định -0.62%
2025
Tỷ giá trung bình 2.00927569 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.977827 – 2.040333 BZD
Năm ổn định +0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.01086006 BZD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.995688 – 2.027247 BZD
Năm ổn định -0.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.