Tỷ giá Đô la Bahamas sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = CVE
Cập nhật
1
BSD
=
99.075
CVE
+0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = $99.075 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = $0.01009336 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$98.348584
Hiện tại
$99.075
Cao nhất
$99.075
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
99.075 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.707535 CVE
+0.72%
7 ngày qua
+0.799149 CVE
+0.81%
30 ngày qua
+1.144374 CVE
+1.17%
1 năm qua
+3.191585 CVE
+3.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
92.086632 Hôm nay
99.075 Cao nhất
99.425
92.086632 Hôm nay
99.075 Cao nhất
99.425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 105.11822798 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
105.11822798 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
96.483333
–
116.875
CVE
Năm biến động
+6.21%
2023
Tỷ giá trung bình
102.08445416 CVE
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
97.974482
–
105.44037
CVE
BSD giảm giá
-3.44%
2024
Tỷ giá trung bình
102.01057251 CVE
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
98.510974
–
106.238786
CVE
BSD tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
97.89262602 CVE
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
93.288868
–
108.251901
CVE
Năm biến động
-11.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
97.52239635 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
92.086632
–
99.425
CVE
BSD tăng giá
+5.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.