Tỷ giá Đô la Bahamas sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Gourde Haiti cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = HTG
Cập nhật
1
BSD
=
131.102349
HTG
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = G131.102349 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = $0.00762763 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G131.015533
Hiện tại
G131.102349
Cao nhất
G131.102349
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
131.102349 HTG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.288935 HTG
-0.22%
7 ngày qua
-0.157049 HTG
-0.12%
30 ngày qua
+0.439355 HTG
+0.34%
1 năm qua
+0.159389 HTG
+0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
130.133118 Hôm nay
131.102349 Cao nhất
132.907118
130.133118 Hôm nay
131.102349 Cao nhất
132.907118
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 141.58388394 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
117.4444117 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.754509
–
147.102235
HTG
Năm biến động
+46.28%
2023
Tỷ giá trung bình
141.58388394 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
131.783888
–
156.069682
HTG
Năm biến động
-10.73%
2024
Tỷ giá trung bình
131.98523093 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
130.301458
–
133.524363
HTG
Năm ổn định
-1.21%
2025
Tỷ giá trung bình
130.90722642 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
128.898665
–
132.907118
HTG
Năm ổn định
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
130.92947131 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
130.133118
–
131.916132
HTG
Năm ổn định
+0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.