Tỷ giá Đô la Bahamas sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = ISK
Cập nhật
1
BSD
=
121.527381
ISK
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = kr121.527381 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = $0.0082286 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr121.325634
Hiện tại
kr121.527381
Cao nhất
kr121.83
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
121.527381 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.302619 ISK
-0.25%
7 ngày qua
-0.041771 ISK
-0.03%
30 ngày qua
-0.112619 ISK
-0.09%
1 năm qua
-3.497887 ISK
-2.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
120.13 Hôm nay
121.527381 Cao nhất
127.98
120.13 Hôm nay
121.527381 Cao nhất
127.98
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 137.96079516 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
135.29629665 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
124.09
–
148.59
ISK
Năm biến động
+9.06%
2023
Tỷ giá trung bình
137.85536557 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
130.42
–
144.9
ISK
BSD giảm giá
-4.00%
2024
Tỷ giá trung bình
137.96079516 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
134.84
–
142.03
ISK
Năm ổn định
+2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
128.25936 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
120.53
–
142.451164
ISK
Năm biến động
-9.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
122.12844898 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
120.13
–
126.99
ISK
BSD giảm giá
-3.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.