Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Qatar cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = QAR

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Rial Qatar 3.625947 QAR
-0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼3.625947 Hiện tại ﷼3.625947 Cao nhất ﷼3.653878
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang QAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.625947 QAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.027931 QAR
-0.76%
7 ngày qua
-0.018741 QAR
-0.51%
30 ngày qua
-0.011305 QAR
-0.31%
1 năm qua
-0.018288 QAR
-0.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.617788
Hôm nay
3.625947
Cao nhất
3.667377
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang QAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.64569584 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.64371575 QAR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
3.632637 – 3.677222 QAR
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 3.6433522 QAR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
3.59903 – 3.682505 QAR
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 3.64273659 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.613606 – 3.682573 QAR
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 3.64292111 QAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
3.605015 – 3.674936 QAR
Năm ổn định -0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.64569584 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.617788 – 3.667377 QAR
Năm ổn định -0.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.