Tỷ giá Bitcoin sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Đô la Brunei cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = BND

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Đô la Brunei 97,815.33 BND
-1.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $97,815.33 Hiện tại $97,815.33 Cao nhất $100,096.68
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
97,815.33 BND
2026-11-03
24 giờ qua
-1,443.05 BND
-1.45%
7 ngày qua
-4,591.78 BND
-4.48%
30 ngày qua
-10,368.47 BND
-9.58%
1 năm qua
-40,914.09 BND
-29.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
75,586.91
Hôm nay
97,815.33
Cao nhất
138,729.42
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-13.40%
Tháng 1
-13.99%
Tháng 2
+6.70%
Tháng 3
+11.25%
Tháng 4
-5.34%
Tháng 5
-17.05%
Tháng 6
+3.11%
Tháng 7
+24.03%
Tháng 8
+8.64%
Tháng 9
-7.46%
Tháng 10
-1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 132,726.33 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38,728.74 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21,747.42 – 64,724.59 BND
Năm biến động -65.34%
2023
Tỷ giá trung bình 38,742.97 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22,252.21 – 59,300.39 BND
Năm biến động +151.03%
2024
Tỷ giá trung bình 88,216.53 BND
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
52,844.76 – 143,204.56 BND
Năm biến động +120.83%
2025
Tỷ giá trung bình 132,726.33 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
103,210.51 – 161,813.44 BND
Năm biến động -12.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 102,179.65 BND
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
75,586.91 – 124,861.08 BND
Năm biến động -14.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.