Tỷ giá Bitcoin sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Bitcoin sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = BOB
Cập nhật
1
BTC
=
848,066.13
BOB
-2.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTC = $b848,066.13 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ₿0.00000118 BTC
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$b842,378.4
Hiện tại
$b848,066.13
Cao nhất
$b858,188.23
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTC/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
848,066.13 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
-17,928.21 BOB
-2.07%
7 ngày qua
-98,198.15 BOB
-10.38%
30 ngày qua
-86,469.31 BOB
-9.25%
1 năm qua
+149,641.87 BOB
+21.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
404,518.67 Hôm nay
848,066.13 Cao nhất
995,955.07
404,518.67 Hôm nay
848,066.13 Cao nhất
995,955.07
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
-12.28%
Tháng 1
-13.95%
Tháng 2
+4.62%
Tháng 3
+11.89%
Tháng 4
-5.52%
Tháng 5
-17.92%
Tháng 6
+77.69%
Tháng 7
+25.29%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-7.36%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTC/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 854,275.66 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
194,290.33 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
108,677.21
–
327,284.26
BOB
Năm biến động
-65.15%
2023
Tỷ giá trung bình
199,343.58 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
114,728.58
–
306,015.39
BOB
Năm biến động
+155.00%
2024
Tỷ giá trung bình
456,070.81 BOB
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
272,327.09
–
733,385
BOB
Năm biến động
+113.75%
2025
Tỷ giá trung bình
702,872.84 BOB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
530,528.06
–
867,133.03
BOB
Năm biến động
-7.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
854,275.66 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
404,518.67
–
995,955.07
BOB
Năm biến động
+38.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.