Tỷ giá Bitcoin sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Gourde Haiti cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = HTG

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Gourde Haiti 10,537,820.51 HTG
+3.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất G10,190,338.99 Hiện tại G10,537,820.51 Cao nhất G10,564,051.33
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10,537,820.51 HTG
2026-11-05
24 giờ qua
+335,435.67 HTG
+3.29%
7 ngày qua
-96,366.07 HTG
-0.91%
30 ngày qua
-696,016.77 HTG
-6.20%
1 năm qua
-3,035,384.54 HTG
-22.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
7,634,484.04
Hôm nay
10,537,820.51
Cao nhất
13,910,541.9
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
-12.09%
Tháng 1
-13.81%
Tháng 2
+4.76%
Tháng 3
+11.66%
Tháng 4
-5.54%
Tháng 5
-18.23%
Tháng 6
+4.15%
Tháng 7
+25.07%
Tháng 8
+8.44%
Tháng 9
-7.42%
Tháng 10
+4.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 13,310,827.52 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3,204,466.25 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2,143,997.11 – 5,068,263.57 HTG
Năm biến động -49.13%
2023
Tỷ giá trung bình 4,057,568.56 HTG
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
2,457,290.24 – 5,857,458 HTG
Năm biến động +127.21%
2024
Tỷ giá trung bình 8,704,782.23 HTG
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
5,185,831.66 – 13,858,700.95 HTG
Năm biến động +111.73%
2025
Tỷ giá trung bình 13,310,827.52 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10,024,552.09 – 16,361,071.31 HTG
Năm biến động -7.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10,451,681.21 HTG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
7,634,484.04 – 12,687,882.06 HTG
Năm biến động -9.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.