Tỷ giá Bitcoin sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Bitcoin sang Dinar Libi cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = LYD
Cập nhật
1
BTC
=
497,321.07
LYD
-0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTC = ل.د497,321.07 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ₿0.00000201 BTC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ل.د490,474.16
Hiện tại
ل.د497,321.07
Cao nhất
ل.د498,246.06
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTC/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
497,321.07 LYD
2026-11-04
24 giờ qua
-4,484.15 LYD
-0.89%
7 ngày qua
-15,631.81 LYD
-3.05%
30 ngày qua
-47,662.96 LYD
-8.75%
1 năm qua
-54,560.21 LYD
-9.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
375,265.86 Hôm nay
497,321.07 Cao nhất
578,744.44
375,265.86 Hôm nay
497,321.07 Cao nhất
578,744.44
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.37%
Tháng 12
+2.63%
Tháng 1
-13.39%
Tháng 2
+6.15%
Tháng 3
+11.51%
Tháng 4
-5.50%
Tháng 5
-17.16%
Tháng 6
+3.42%
Tháng 7
+24.63%
Tháng 8
+9.12%
Tháng 9
-7.05%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTC/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 539,462.46 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
134,271.46 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77,176.59
–
222,302.46
LYD
Năm biến động
-63.52%
2023
Tỷ giá trung bình
138,819.74 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
80,096.11
–
214,088
LYD
Năm biến động
+151.62%
2024
Tỷ giá trung bình
318,993.27 LYD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
189,740.85
–
518,734.03
LYD
Năm biến động
+120.54%
2025
Tỷ giá trung bình
539,462.46 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
379,674.08
–
677,556.64
LYD
Năm biến động
+2.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
509,790.62 LYD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
375,265.86
–
569,488.1
LYD
Năm biến động
+3.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.