Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Brunei cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = BND

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Đô la Brunei 0.01346202 BND
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.01346202 Hiện tại $0.01346202 Cao nhất $0.01346202
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01346202 BND
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BND
0.00%
7 ngày qua
-0.00002 BND
-0.15%
30 ngày qua
+0.000252 BND
+1.91%
1 năm qua
-0.001211 BND
-8.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0132097
Hôm nay
0.01346202
Cao nhất
0.01478796
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-4.17%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
-2.48%
Tháng 3
-2.72%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+1.64%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01756026 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01756026 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01623376 – 0.0183123 BND
Năm biến động -10.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01626415 BND
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.01582441 – 0.01655676 BND
Năm ổn định -2.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0159739 BND
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01532934 – 0.01635553 BND
Năm ổn định +0.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01501218 BND
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.01418735 – 0.01596483 BND
Năm biến động -10.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01344615 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0132097 – 0.01429026 BND
BTN giảm giá -5.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.