Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Chile cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = CLP
Cập nhật
1
BTN
=
10.31175609
CLP
-1.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = $10.31175609 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = Nu.0.09697669 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$10.30236901
Hiện tại
$10.31175609
Cao nhất
$10.47571844
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.31175609 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.163962 CLP
-1.57%
7 ngày qua
-0.171241 CLP
-1.63%
30 ngày qua
+0.061158 CLP
+0.60%
1 năm qua
-0.272511 CLP
-2.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
9.27425436 Hôm nay
10.31175609 Cao nhất
10.66360369
9.27425436 Hôm nay
10.31175609 Cao nhất
10.66360369
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.58%
Tháng 12
-6.35%
Tháng 1
+2.60%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-3.49%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
+3.87%
Tháng 6
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+3.17%
Tháng 9
+3.22%
Tháng 10
-1.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 11.28379647 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.11962847 CLP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
10.18583919
–
13.14117473
CLP
Năm biến động
-10.34%
2023
Tỷ giá trung bình
10.17582133 CLP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
9.50401066
–
11.37009813
CLP
Năm biến động
+2.97%
2024
Tỷ giá trung bình
11.28379647 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.53193391
–
11.94842256
CLP
Năm biến động
+9.74%
2025
Tỷ giá trung bình
10.92332841 CLP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
9.99738997
–
11.85548485
CLP
Năm biến động
-13.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.13401443 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.27425436
–
10.5169089
CLP
Năm biến động
+3.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.