Tỷ giá Peso Chile sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = BTN
Cập nhật
1
CLP
=
0.09670743
BTN
+1.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = Nu.0.09670743 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = $10.34046743 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.0.09559464
Hiện tại
Nu.0.09670743
Cao nhất
Nu.0.09706505
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09670743 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001249 BTN
+1.31%
7 ngày qua
+0.000719 BTN
+0.75%
30 ngày qua
-0.000848 BTN
-0.87%
1 năm qua
+0.002228 BTN
+2.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.09377693 Hôm nay
0.09670743 Cao nhất
0.10782538
0.09377693 Hôm nay
0.09670743 Cao nhất
0.10782538
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.71%
Tháng 12
+6.78%
Tháng 1
-2.53%
Tháng 2
-1.24%
Tháng 3
+3.61%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
-3.72%
Tháng 6
+
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
-3.07%
Tháng 9
-3.12%
Tháng 10
+1.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.09876237 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09012407 BTN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.0760967
–
0.09817551
BTN
Năm biến động
+11.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0984863 BTN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.08794999
–
0.10521874
BTN
Năm biến động
-2.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0886868 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08369306
–
0.09494932
BTN
Năm biến động
-8.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09164953 BTN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.08434914
–
0.10002611
BTN
Năm biến động
+16.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09876237 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09508497
–
0.10782538
BTN
Năm biến động
-3.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.