Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Colombia cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = COP

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Peso Colombia 33.38447155 COP
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $33.38447155 Hiện tại $33.38447155 Cao nhất $33.38447155
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.38447155 COP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.045504 COP
+0.14%
7 ngày qua
-0.062765 COP
-0.19%
30 ngày qua
-1.123726 COP
-3.26%
1 năm qua
-10.437759 COP
-23.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
31.75233497
Hôm nay
33.38447155
Cao nhất
43.82223054
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-5.24%
Tháng 1
+4.33%
Tháng 2
-7.82%
Tháng 3
-3.79%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-6.21%
Tháng 6
-9.89%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
+2.87%
Tháng 9
-4.38%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 54.09432783 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.09432783 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.6011869 – 62.24181968 COP
Năm biến động +7.31%
2023
Tỷ giá trung bình 52.38383383 COP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
46.05489873 – 60.08772751 COP
Năm biến động -20.38%
2024
Tỷ giá trung bình 48.66784015 COP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
45.19736226 – 53.51306869 COP
Năm biến động +10.80%
2025
Tỷ giá trung bình 46.55311794 COP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
41.10812447 – 52.14146504 COP
Năm biến động -19.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.55672039 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.75233497 – 41.90849725 COP
Năm biến động -20.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.