Tỷ giá Peso Colombia sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = BTN
Cập nhật
1
COP
=
0.02995405
BTN
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = Nu.0.02995405 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = $33.38447155 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.0.02995405
Hiện tại
Nu.0.02995405
Cao nhất
Nu.0.02995405
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02995405 BTN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000041 BTN
-0.14%
7 ngày qua
+0.000056 BTN
+0.19%
30 ngày qua
+0.000975 BTN
+3.37%
1 năm qua
+0.007135 BTN
+31.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.02281947 Hôm nay
0.02995405 Cao nhất
0.03149375
0.02281947 Hôm nay
0.02995405 Cao nhất
0.03149375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+5.53%
Tháng 1
-4.15%
Tháng 2
+8.48%
Tháng 3
+3.93%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+6.62%
Tháng 6
+10.98%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
-2.79%
Tháng 9
+4.59%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02904927 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01855586 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01606637
–
0.02057563
BTN
Năm biến động
-6.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01920112 BTN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01664233
–
0.02171322
BTN
Năm biến động
+25.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02058279 BTN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.01868702
–
0.02212518
BTN
Năm biến động
-9.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02155349 BTN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.01917859
–
0.02432609
BTN
Năm biến động
+23.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02904927 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02386151
–
0.03149375
BTN
Năm biến động
+25.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.