Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Cuba cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = CUP

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Peso Cuba 0.2716732 CUP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.2716732 Hiện tại ₱0.2716732 Cao nhất ₱0.2716732
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2716732 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.000102 CUP
+0.04%
30 ngày qua
+0.005853 CUP
+2.20%
1 năm qua
-0.019604 CUP
-6.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.26582032
Hôm nay
0.2716732
Cao nhất
0.29127703
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.32807636 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.32807636 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30993778 – 0.34866915 CUP
Năm biến động -9.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31196271 CUP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.30795115 – 0.31897697 CUP
Năm ổn định -0.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30783734 CUP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.30062186 – 0.31261481 CUP
Năm ổn định -2.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2957303 CUP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.28339862 – 0.30455292 CUP
BTN giảm giá -4.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27068347 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26582032 – 0.28645071 CUP
BTN giảm giá -4.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.