Tỷ giá Peso Cuba sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = BTN
Cập nhật
1
CUP
=
3.68089313
BTN
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = Nu.3.68089313 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ₱0.2716732 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.3.68089313
Hiện tại
Nu.3.68089313
Cao nhất
Nu.3.68089313
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.68089313 BTN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.005032 BTN
-0.14%
7 ngày qua
-0.001382 BTN
-0.04%
30 ngày qua
-0.064912 BTN
-1.73%
1 năm qua
+0.247735 BTN
+7.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
3.43315779 Hôm nay
3.68089313 Cao nhất
3.76193965
3.43315779 Hôm nay
3.68089313 Cao nhất
3.76193965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.69532675 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.05173223 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.86804843
–
3.22645402
BTN
Năm biến động
+11.04%
2023
Tỷ giá trung bình
3.20568233 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
3.13502252
–
3.24726823
BTN
Năm ổn định
+0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
3.24863588 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
3.19882482
–
3.3264381
BTN
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
3.38243268 BTN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
3.28350155
–
3.52859864
BTN
CUP tăng giá
+5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.69532675 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.49100194
–
3.76193965
BTN
CUP tăng giá
+5.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.