Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = ERN
Cập nhật
1
BTN
=
0.15825623
ERN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BTN = Nfk0.15825623 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = Nu.6.31886653 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.15825623
Hiện tại
Nfk0.15825623
Cao nhất
Nfk0.15825623
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15825623 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.000059 ERN
+0.04%
30 ngày qua
+0.002742 ERN
+1.76%
1 năm qua
-0.01142 ERN
-6.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.15484679 Hôm nay
0.15825623 Cao nhất
0.16967594
0.15484679 Hôm nay
0.15825623 Cao nhất
0.16967594
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19111249 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19111249 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18054628
–
0.20310851
ERN
Năm biến động
-9.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18172585 ERN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.17938902
–
0.18581183
ERN
Năm ổn định
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17932272 ERN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.17511953
–
0.18210571
ERN
Năm ổn định
-2.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17227008 ERN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.16508658
–
0.17740947
ERN
BTN giảm giá
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15767811 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15484679
–
0.16686449
ERN
BTN giảm giá
-4.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.