Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = BTN

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Ngultrum Bhutan 6.34476213 BTN
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.6.31886653 Hiện tại Nu.6.34476213 Cao nhất Nu.6.34476213
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.34476213 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.025896 BTN
+0.41%
7 ngày qua
+0.023523 BTN
+0.37%
30 ngày qua
-0.113234 BTN
-1.75%
1 năm qua
+0.451175 BTN
+7.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.89358753
Hôm nay
6.34476213
Cao nhất
6.4579964
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.34337618 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.23880585 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.92347657 – 5.53874607 BTN
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 5.503088 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
5.38178867 – 5.57447713 BTN
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 5.57682493 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
5.49131593 – 5.7103854 BTN
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 5.80650943 BTN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
5.63667767 – 6.05742767 BTN
ERN tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.34337618 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.99288667 – 6.4579964 BTN
ERN tăng giá +5.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.