Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = GMD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Dalasi Gambia 0.78321124 GMD
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D0.77987108 Hiện tại D0.78321124 Cao nhất D0.78321124
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78321124 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00248 GMD
+0.32%
7 ngày qua
-0.001085 GMD
-0.14%
30 ngày qua
+0.022889 GMD
+3.01%
1 năm qua
-0.042584 GMD
-5.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.74894535
Hôm nay
0.78321124
Cao nhất
0.83129038
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
-3.98%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-2.51%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+1.22%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-1.59%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.82894371 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.70477014 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.6712296 – 0.76760078 GMD
Năm biến động +5.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.75464349 GMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.71926613 – 0.81166178 GMD
Năm biến động +7.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.82256049 GMD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.80005046 – 0.85117746 GMD
BTN tăng giá +4.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.82894371 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.80020187 – 0.85156541 GMD
Năm ổn định -2.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.77424225 GMD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.74894535 – 0.8215326 GMD
BTN giảm giá -4.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.