Tỷ giá Dalasi Gambia sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = BTN

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Ngultrum Bhutan 1.27679475 BTN
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.1.27679475 Hiện tại Nu.1.27679475 Cao nhất Nu.1.28226323
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.27679475 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004056 BTN
-0.32%
7 ngày qua
+0.001767 BTN
+0.14%
30 ngày qua
-0.041164 BTN
-3.12%
1 năm qua
+0.06584 BTN
+5.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.20294909
Hôm nay
1.27679475
Cao nhất
1.33521091
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
+4.15%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+2.58%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.62%
Tháng 9
-1.82%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.42048413 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.42048413 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.30276054 – 1.4898032 BTN
Năm biến động -5.45%
2023
Tỷ giá trung bình 1.32716325 BTN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.23204027 – 1.39030597 BTN
Năm biến động -7.15%
2024
Tỷ giá trung bình 1.21602079 BTN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.17484315 – 1.24992116 BTN
GMD giảm giá -4.01%
2025
Tỷ giá trung bình 1.20656514 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.17430791 – 1.24968466 BTN
Năm ổn định +2.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.2918872 BTN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.21723715 – 1.33521091 BTN
GMD tăng giá +4.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.