Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Iraq cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = IQD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Dinar Iraq 15.99217854 IQD
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د15.98228673 Hiện tại ع.د15.99217854 Cao nhất ع.د15.99217854
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.99217854 IQD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.017736 IQD
+0.11%
7 ngày qua
+0.067382 IQD
+0.42%
30 ngày qua
+2.470222 IQD
+18.27%
1 năm qua
+1.215932 IQD
+8.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.52131654
Hôm nay
15.99217854
Cao nhất
16.03910739
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
-1.97%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-4.36%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
+16.89%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 18.59798951 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.59798951 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.58031628 – 19.77398779 IQD
Năm biến động -9.91%
2023
Tỷ giá trung bình 16.46399941 IQD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
15.59093288 – 18.09807223 IQD
Năm biến động -11.02%
2024
Tỷ giá trung bình 15.65752394 IQD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
15.30284168 – 15.86058704 IQD
Năm ổn định -2.75%
2025
Tỷ giá trung bình 15.04203275 IQD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
14.4166397 – 15.49232369 IQD
BTN giảm giá -4.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.81267973 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.52131654 – 16.03910739 IQD
Năm biến động +9.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.