Tỷ giá Dinar Iraq sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = BTN

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Ngultrum Bhutan 0.06253057 BTN
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.0.06253057 Hiện tại Nu.0.06253057 Cao nhất Nu.0.06256927
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06253057 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000069 BTN
-0.11%
7 ngày qua
-0.000265 BTN
-0.42%
30 ngày qua
-0.011423 BTN
-15.45%
1 năm qua
-0.005146 BTN
-7.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06234761
Hôm nay
0.06253057
Cao nhất
0.0739573
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
+2.01%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+4.55%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
-14.45%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06788101 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05383411 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05057149 – 0.0568818 BTN
Năm biến động +11.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06092227 BTN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.0552545 – 0.06413984 BTN
Năm biến động +12.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06387023 BTN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.06304937 – 0.06534734 BTN
IQD tăng giá +2.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06649992 BTN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.0645481 – 0.06936429 BTN
IQD tăng giá +5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06788101 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06234761 – 0.0739573 BTN
Năm biến động -8.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.