Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = LKR

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Rupee Sri Lanka 3.5049249 LKR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨3.5049249 Hiện tại ₨3.5049249 Cao nhất ₨3.50500894
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.5049249 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000021 LKR
7 ngày qua
+0.01221 LKR
+0.35%
30 ngày qua
+0.091447 LKR
+2.68%
1 năm qua
+0.073278 LKR
+2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.31525029
Hôm nay
3.5049249
Cao nhất
3.59323339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-2.85%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-2.45%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
+3.16%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.1078124 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.1078124 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.62592482 – 4.71165459 LKR
Năm biến động +61.88%
2023
Tỷ giá trung bình 3.9791291 LKR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
3.52341998 – 4.51197263 LKR
Năm biến động -12.52%
2024
Tỷ giá trung bình 3.60867217 LKR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
3.41902714 – 3.8954377 LKR
Năm biến động -12.05%
2025
Tỷ giá trung bình 3.45329984 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.37662875 – 3.53286812 LKR
Năm ổn định +0.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.46137263 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.31525029 – 3.59323339 LKR
Năm ổn định +1.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.