Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = BTN
Cập nhật
1
LKR
=
0.28531282
BTN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = Nu.0.28531282 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ₨3.5049249 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.0.28530598
Hiện tại
Nu.0.28531282
Cao nhất
Nu.0.28531282
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28531282 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000002 BTN
7 ngày qua
-0.000997 BTN
-0.35%
30 ngày qua
-0.007644 BTN
-2.61%
1 năm qua
-0.006092 BTN
-2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.27830088 Hôm nay
0.28531282 Cao nhất
0.30163635
0.27830088 Hôm nay
0.28531282 Cao nhất
0.30163635
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+2.93%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+2.52%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
-3.06%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-1.63%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.28961363 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25328287 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21223967
–
0.38081821
BTN
Năm biến động
-38.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25214804 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22163255
–
0.28381516
BTN
Năm biến động
+14.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27740591 BTN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.25671056
–
0.29248086
BTN
Năm biến động
+13.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.28961363 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28305614
–
0.29615338
BTN
Năm ổn định
-0.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2889485 BTN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.27830088
–
0.30163635
BTN
Năm ổn định
-1.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.