Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Loti Lesotho cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = LSL

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Loti Lesotho 0.17583374 LSL
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L0.1754673 Hiện tại L0.17583374 Cao nhất L0.17583374
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17583374 LSL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000223 LSL
+0.13%
7 ngày qua
+0.001022 LSL
+0.58%
30 ngày qua
+0.00325 LSL
+1.88%
1 năm qua
-0.020394 LSL
-10.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.16707316
Hôm nay
0.17583374
Cao nhất
0.19622801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.47%
Tháng 12
-5.98%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
+3.09%
Tháng 3
-3.23%
Tháng 4
-2.58%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-2.22%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
+2.77%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.22362122 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2080431 LSL
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.19093729 – 0.22355979 LSL
Năm biến động -3.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22362122 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20396326 – 0.23928166 LSL
Năm biến động +8.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21911128 LSL
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.20528951 – 0.2331812 LSL
Năm biến động -0.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20550108 LSL
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.1839052 – 0.2304472 LSL
Năm biến động -16.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17361337 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16707316 – 0.1839052 LSL
BTN giảm giá -4.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.