Tỷ giá Loti Lesotho sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = BTN
Cập nhật
1
LSL
=
5.6871905
BTN
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = Nu.5.6871905 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = L0.17583374 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.5.6871905
Hiện tại
Nu.5.6871905
Cao nhất
Nu.5.69906751
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.6871905 BTN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.007221 BTN
-0.13%
7 ngày qua
-0.033244 BTN
-0.58%
30 ngày qua
-0.107091 BTN
-1.85%
1 năm qua
+0.591078 BTN
+11.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
5.09611247 Hôm nay
5.6871905 Cao nhất
5.9854018
5.09611247 Hôm nay
5.6871905 Cao nhất
5.9854018
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.60%
Tháng 12
+6.36%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+3.33%
Tháng 4
+2.65%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+2.27%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
-2.69%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.76117497 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.81396892 BTN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
4.4730764
–
5.23732156
BTN
Năm biến động
+4.12%
2023
Tỷ giá trung bình
4.4761702 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.1791753
–
4.90284387
BTN
Năm biến động
-7.49%
2024
Tỷ giá trung bình
4.56868149 BTN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.2885104
–
4.87116954
BTN
Năm biến động
+0.77%
2025
Tỷ giá trung bình
4.87823083 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
4.33938881
–
5.43758413
BTN
Năm biến động
+19.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.76117497 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.43758413
–
5.9854018
BTN
LSL tăng giá
+4.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.