Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Leu Moldova cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = MDL

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Leu Moldova 0.1880857 MDL
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.1880857 Hiện tại L0.1880857 Cao nhất L0.18876441
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1880857 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000531 MDL
-0.28%
7 ngày qua
-0.002143 MDL
-1.13%
30 ngày qua
+0.004056 MDL
+2.20%
1 năm qua
-0.003785 MDL
-1.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.17785591
Hôm nay
0.1880857
Cao nhất
0.19384988
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+2.84%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-4.15%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+2.82%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-1.86%
Tháng 8
+1.96%
Tháng 9
+2.42%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.2402911 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2402911 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23113311 – 0.24661106 MDL
BTN giảm giá -2.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21933047 MDL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.20772095 – 0.23513052 MDL
Năm biến động -10.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21203881 MDL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.20520711 – 0.21695323 MDL
BTN tăng giá +3.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19894521 MDL
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.1843523 – 0.21803512 MDL
Năm biến động -13.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18643286 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17785591 – 0.19068188 MDL
Năm ổn định +0.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.